Hyundai New Porter H150 Euro 5 – Xe tải 1,5 tấn
Tổng quan Hyundai New Porter H150 Euro 5
New Porter H150 là mẫu xe tải nhẹ 1,5 tấn của Hyundai Thành Công, phát triển từ dòng H100 quen thuộc. Bản Euro 5 giữ lại sự bền bỉ vốn có, đồng thời nâng cấp khí thải và độ tiện nghi để đáp ứng nhu cầu chở hàng trong nội đô.
Thân xe dài 5,22 m, rộng 1,8 m nên xoay trở thoải mái trong ngõ nhỏ, khu chợ và các tuyến phố có quy định giờ cấm tải. Xe được cấu hình tải trọng 990 kg hoặc 1.490 kg, giúp chủ xe chọn mức phù hợp với quy định từng khu vực.
Động cơ và vận hành
Xe dùng động cơ Diesel Turbo 2.5L CRDi phun nhiên liệu trực tiếp, công suất 130 PS tại 3.800 vòng/phút, đi kèm hộp số sàn 6 cấp. Dải số rộng giúp xe tải nặng vẫn lên dốc tốt, còn khi chạy không tải thì êm và tiết kiệm. Mức tiêu hao tham khảo khoảng 8 – 9 lít/100 km tùy cung đường và tải trọng.
Hệ thống tuần hoàn khí thải EGR không dùng dung dịch Ure, kết hợp bộ xúc tác và bộ lọc hạt trên đường xả. Nhờ vậy xe đạt chuẩn Euro 5 mà người dùng không phải châm thêm Ure trong quá trình khai thác.
Nội thất và ngoại thất
Cabin theo phong cách xe du lịch: đồng hồ dạng sedan, vô lăng điều chỉnh được góc lái, điều hòa làm lạnh mạnh, kính chỉnh điện và hệ thống giải trí cơ bản. Tài xế ngồi lâu cả ngày vẫn thấy thoải mái. Phía trước là cụm đèn pha kép halogen, đèn sương mù và gương chiếu hậu góc rộng, hỗ trợ quan sát khi trời mưa hoặc chạy đêm. Hộp dụng cụ dung tích lớn tiện cất đồ nghề đi đường.
Đủ loại thùng cho từng ngành hàng
- Thùng lửng và thùng mui bạt: phù hợp vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, nông sản.
- Thùng kín Inox và Composite: bảo vệ hàng khỏi mưa nắng, phổ biến cho giao hàng thương mại điện tử và hàng may mặc.
- Thùng bảo ôn, đông lạnh: chở thực phẩm tươi sống, hải sản, kem với các mức nhiệt -15°C và -18°C.
- Thùng chuyên dụng: ben tự đổ 1,5 khối, chở lợn 2 tầng và xe tập lái.
Bảo hành và hỗ trợ
Xe được bảo hành 2 năm hoặc 50.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, tại hệ thống đại lý Hyundai thương mại ủy quyền trên toàn quốc. Liên hệ đại lý để nhận báo giá theo từng loại thùng, tư vấn trả góp và thủ tục đăng ký, đăng kiểm.
Câu hỏi thường gặp
Xe H150 chở được bao nhiêu tấn? Tùy loại thùng, tải trọng chở thực tế dao động từ khoảng 850 kg đến 1.560 kg. Thùng lửng nhẹ nhất nên chở được nhiều nhất.
Xe H150 có vào nội thành được không? Với kích thước nhỏ gọn và các cấu hình tải trọng nhẹ, xe phù hợp chạy nội đô. Bạn nên hỏi tư vấn viên về quy định cấm tải của từng thành phố trước khi chọn cấu hình.
Phiên bản theo loại thùng
| Loại thùng | Giá bán | Ghi chú | |
|---|---|---|---|
| Chassis (sát xi) | Liên hệ | Phù hợp khách tự đóng thùng theo nhu cầu | Báo giá |
| Thùng lửng | Liên hệ | Tải trọng chở khoảng 1.560 kg | Báo giá |
| Thùng mui bạt | Liên hệ | Tải trọng chở khoảng 1.440 kg; lòng thùng 3.100 x 1.620 x 1.840 mm | Báo giá |
| Thùng kín Inox | Liên hệ | Tải trọng chở khoảng 1.200 kg | Báo giá |
| Thùng kín Composite | Liên hệ | Tải trọng chở khoảng 1.200 kg, thân thùng nhẹ | Báo giá |
| Thùng bảo ôn & đông lạnh | Liên hệ | Có phương án -15°C và -18°C (chở kem) | Báo giá |
| Thùng chuyên dụng | Liên hệ | Ben tự đổ 1,5 khối, chở lợn 2 tầng, xe tập lái | Báo giá |
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
|---|---|
| Động cơ | Diesel Turbo 2.5L CRDi (D4CB), 130 PS tại 3.800 vòng/phút |
| Hộp số | Sàn 6 cấp (6 số tiến, 1 số lùi) |
| Tải trọng thiết kế | 990 kg hoặc 1.490 kg tùy cấu hình |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 5.220 x 1.800 x 2.660 mm |
| Lòng thùng mui bạt (D x R x C) | 3.100 x 1.620 x 1.840 mm |
| Mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo | 8 – 9 L/100 km |
| Bảo hành | 2 năm hoặc 50.000 km |